Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公约

gōng yuē

convention (i.e. international agreement)

Phồn thể: 公約

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • convention (i.e. international agreement)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 约

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả