Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公债

gōng zhài

government bond

Phồn thể: 公債

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • government bond

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 债

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả