Từ tiếng Trung
公证
gōng zhèng
to notarize; notarization
Phồn thể: 公證
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to notarize; notarization
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 公 · 证
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
公司gōng sīcompany; firm; corporation; CL:家[jia1]公开gōng kāiopen; overt; public; to make public; to release公民gōng míncitizen公布gōng bùvariant of 公布[gong1 bu4]; to announce; to make public; to publish公里gōng lǐkilometer公共gōng gòngpublic; common; communal公众gōng zhòngpublic公园gōng yuánpark (for public recreation); CL:座[zuo4]