Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公证

gōng zhèng

to notarize; notarization

Phồn thể: 公證

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to notarize; notarization

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 证

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả