Từ tiếng Trung
构筑
gòu zhù
to build
Phồn thể: 構築
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to build
- to construct
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 构 · 筑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
构成gòu chéngto constitute; to form; to compose; to make up; to configure (computing)构造gòu zàostructure; composition; tectonic (geology); CL:個|个[ge4]构建gòu jiànto construct (sth abstract)构想gòu xiǎngto conceive; concept构思gòu sīto design; to plot; to plan out; to compose; to draw a mental sketch; conception; plan; i…