Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关掉

guān diào

to switch off; to shut off

Phồn thể: 關掉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to switch off; to shut off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 掉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả