Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关乎

guān hū

to relate to

Phồn thể: 關乎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to relate to
  • concerning
  • about

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 乎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả