Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关机

guān jī

to turn off (a machine or device)

Phồn thể: 關機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to turn off (a machine or device)
  • to finish shooting a film

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả