Từ tiếng Trung
管家
guǎn jiā
(old) butler; steward
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (old) butler; steward
- manager; administrator; housekeeper
- to manage a household
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 管 · 家
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guǎn jiā
(old) butler; steward
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 管 · 家
Từ vựng