Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关键词

guān jiàn cí

keyword

Phồn thể: 關鍵詞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • keyword

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 键 · 词

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả