Từ tiếng Trung
管教
guǎn jiào
to discipline
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to discipline
- to teach
- to guarantee
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 管 · 教
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guǎn jiào
to discipline
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 管 · 教
Từ vựng