Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关联

guān lián

to be related; to be connected

Phồn thể: 關聯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be related; to be connected
  • relationship; connection

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 联

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả