Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关切

guān qiè

to be deeply concerned

Phồn thể: 關切

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be deeply concerned
  • to be troubled (by)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 切

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả