Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
管用
Từ tiếng Trung
Lưu
管用
guǎn yòng
efficacious
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
efficacious
useful
Các chữ trong từ này
管
guǎn
14 nét
tube, pipe, duct
用
yòng
5 nét
to use, to employ, to apply
Từ thường dùng: 管 · 用
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
管理
guǎn lǐ
to supervise; to manage; to administer; management; administration; CL:個|个[ge4]
管制
guǎn zhì
to control; to restrict; (PRC law) non-custodial sentence with specified restrictions on…
管辖
guǎn xiá
to administer; to have jurisdiction (over)
管道
guǎn dào
tubing; pipeline; (fig.) channel; means