Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汉斯

hàn sī

Hans (name)

Phồn thể: 漢斯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hans (name)
  • Reims (city in France)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汉 · 斯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả