Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

行家

háng jiā

connoisseur; expert; veteran

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • connoisseur; expert; veteran

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 行 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả