Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胡思乱想

hú sī luàn xiǎng

(idiom) to indulge in flights of fancy; to let one's imagination run wild

Phồn thể: 胡思亂想

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to indulge in flights of fancy; to let one's imagination run wild

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胡 · 思 · 乱 · 想

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả