Từ tiếng Trung
划时代
huà shí dài
epoch-marking
Phồn thể: 劃時代
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- epoch-marking
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 划 · 时 · 代
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huà shí dài
epoch-marking
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 划 · 时 · 代
Từ vựng