Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坏处

huài chu

harm

Phồn thể: 壞處

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • harm
  • troubles
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坏 · 处

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả