Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

还债

huán zhài

to settle a debt

Phồn thể: 還債

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to settle a debt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 还 · 债

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả