Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黄鳝

huáng shàn

Asian swamp eel (Monopterus albus) (CL:條|条[tiao2])

Phồn thể: 黃鱔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Asian swamp eel (Monopterus albus) (CL:條|条[tiao2])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黄 · 鳝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả