Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回避

huí bì

variant of 迴避|回避[hui2 bi4]

Phồn thể: 迴避

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 迴避|回避[hui2 bi4]
  • to shun
  • to avoid (sb)
  • to skirt
  • to evade (an issue)
  • to step back
  • to withdraw
  • to recuse (a judge etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 避

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả