Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回复

huí fù

to recover; to revert; to return to (good health, normal condition etc)

Phồn thể: 回覆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recover; to revert; to return to (good health, normal condition etc)
  • variant of 回覆[hui2 fu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 复

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả