Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回扣

huí kòu

brokerage

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • brokerage
  • a commission paid to a middleman
  • euphemism for a bribe
  • a kickback

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 扣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả