Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回馈

huí kuì

to repay a favor

Phồn thể: 回饋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to repay a favor
  • to give back
  • feedback

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 馈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả