Từ tiếng Trung
回落
huí luò
to fall back
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fall back
- to return to low level after a rise (in water level, price etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 落
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huí luò
to fall back
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 落
Từ vựng