Từ tiếng Trung
回升
huí shēng
to rise again after a fall
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rise again after a fall
- to pick up
- rally (stock market etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 升
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huí shēng
to rise again after a fall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 升
Từ vựng