Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回想

huí xiǎng

to recall

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recall
  • to recollect
  • to think back

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 想

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả