Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回信

huí xìn

to reply

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reply
  • to write back
  • letter written in reply
  • CL:封[feng1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 信

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả