Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回旋

huí xuán

variant of 迴旋|回旋[hui2 xuan2]

Phồn thể: 迴旋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 迴旋|回旋[hui2 xuan2]
  • to circle; to wheel; to go around

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 旋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả