Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回忆录

huí yì lù

memoir

Phồn thể: 回憶錄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • memoir

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 忆 · 录

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả