Từ tiếng Trung
回忆录
huí yì lù
memoir
Phồn thể: 回憶錄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- memoir
Các chữ trong từ này
回huí6 nétto return, to turn around忆yì4 nétto remember, to reflect upon录lù8 nétto copy, to record, to write down
Từ thường dùng: 回 · 忆 · 录
Từ vựng