Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火爆

huǒ bào

fiery (temper)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fiery (temper)
  • popular
  • flourishing
  • prosperous
  • lively

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 爆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả