Từ tiếng Trung
火柴
huǒ chái
match (for lighting fire)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- match (for lighting fire)
- CL:根[gen1],盒[he2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 火 · 柴
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huǒ chái
match (for lighting fire)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 火 · 柴
Từ vựng