Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火锅

huǒ guō

hotpot

Phồn thể: 火鍋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hotpot
  • (basketball) a blocked shot; a block

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 锅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả