Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火花

huǒ huā

spark

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spark
  • sparkle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 花

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả