Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火箭弹

huǒ jiàn dàn

rocket (artillery)

Phồn thể: 火箭彈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rocket (artillery)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 箭 · 弹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả