Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火炬

huǒ jù

(flaming) torch

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (flaming) torch
  • CL:把[ba3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 炬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả