Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火辣

huǒ là

painful heat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • painful heat
  • scorching
  • rude and forthright
  • provocative
  • hot
  • sexy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 辣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả