Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火药

huǒ yào

gunpowder

Phồn thể: 火藥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gunpowder

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 药

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả