Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火葬

huǒ zàng

to cremate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cremate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 葬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả