Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

基建

jī jiàn

capital construction; infrastructure development (abbr. for 基本建設|基本建设[ji1 ben3 jian4 she4])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • capital construction; infrastructure development (abbr. for 基本建設|基本建设[ji1 ben3 jian4 she4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 基 · 建

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả