Từ tiếng Trung
鸡奸
jī jiān
variant of 雞姦|鸡奸[ji1 jian1]
Phồn thể: 雞姦
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 雞姦|鸡奸[ji1 jian1]
- sodomy; anal intercourse; buggery
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鸡 · 奸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jī jiān
variant of 雞姦|鸡奸[ji1 jian1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鸡 · 奸
Từ vựng