Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纪录片

jì lù piàn

newsreel

Phồn thể: 紀錄片

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • newsreel
  • documentary (film or TV program)
  • CL:部[bu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纪 · 录 · 片

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả