Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纪念碑

jì niàn bēi

monument

Phồn thể: 紀念碑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • monument

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纪 · 念 · 碑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả