Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

减压

jiǎn yā

to reduce pressure

Phồn thể: 減壓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reduce pressure
  • to relax

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 减 · 压

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả