Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

检阅

jiǎn yuè

to inspect

Phồn thể: 檢閱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to inspect
  • to review (troops etc)
  • military review

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 检 · 阅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả