Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交响乐

jiāo xiǎng yuè

symphony

Phồn thể: 交響樂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • symphony

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 响 · 乐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả