Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接班

jiē bān

to take over (from those working the previous shift)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take over (from those working the previous shift)
  • to take over (in a leadership role etc)
  • to succeed sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 班

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả