Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

戒备

jiè bèi

to take precautions

Phồn thể: 戒備

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take precautions
  • to guard against (emergency)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 戒 · 备

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả