Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

戒严

jiè yán

to impose martial law

Phồn thể: 戒嚴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to impose martial law
  • to impose emergency measures

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 戒 · 严

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả