Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

戒律

jiè lǜ

monastic discipline

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • monastic discipline
  • commandment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 戒 · 律

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả